flare path

flare path

A small airplane follows the flare path to land safely at night.

Định nghĩa

Danh từ: đường băng đèn hiệu hoặc dải hạ cánh đèn. Đây một đường băng hoặc khu vực hạ cánh được đánh dấu bằng các đèn sáng (thường đèn pháo sáng hoặc đèn điện) để hướng dẫn phi công hạ cánh máy bay vào ban đêm hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quân sự hoặc hàng không dân dụng cho các sân bay tạm thời hoặc khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã đi theo đường băng đèn hiệu để hạ cánh an toàn trên đường băng tạm thời.)
  • (Trong cuộc tập trận ban đêm, những người lính đã thiết lập một dải hạ cánh đèn cho các máy bay vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng không quân sự hoặc cứu hộ, nơi các đèn hiệu được thắp sáng tạm thời để hỗ trợ hạ cánh khẩn cấp. khác với "runway lights" (đèn đường băng cố định) ở tính linh hoạt tạm thời.
    • The rescue team created a flare path using portable lights to guide the helicopter. (Đội cứu hộ đã tạo ra một dải hạ cánh đèn bằng cách sử dụng đèn di động để hướng dẫn trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (danh từ): pháo sáng, đèn hiệu dùng để chiếu sáng hoặc báo hiệu.
    • The soldiers used a flare to signal for help. (Những người lính đã dùng một quả pháo sáng để báo hiệu cầu cứu.)
  • Airstrip (danh từ): đường băng, đặc biệt đường băng tạm thời hoặc nhỏ.
    • The plane landed on a small airstrip in the jungle. (Máy bay đã hạ cánh trên một đường băng nhỏ trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lighted runway: đường băng đèn.
  • Illuminated landing strip: dải hạ cánh được chiếu sáng.
  • Flare-lit landing zone: khu vực hạ cánh được thắp sáng bằng pháo sáng.
Các cụm từ liên quan
  • To set up a flare path: thiết lập đường băng đèn hiệu.
    • The ground crew quickly set up a flare path for the incoming aircraft. (Đội mặt đất nhanh chóng thiết lập một đường băng đèn hiệu cho máy bay sắp đến.)
  • To follow a flare path: đi theo đường băng đèn hiệu.
    • The pilot had to follow the flare path carefully due to heavy fog. (Phi công phải đi theo đường băng đèn hiệu một cách cẩn thận do sương mù dày đặc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flare path". Tuy nhiên, từ "flare" có thể xuất hiện trong thành ngữ "flare up" (bùng phát, nổi cơn thịnh nộ), không liên quan đến nghĩa này.